eword.vn </> .md

Phân biệt formal và stiff

formal (chính thức) và stiff (cứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

formal stiff
Nghĩa tiếng Việt chính thức cứng
Trình độ (CEFR) A2 B2

formal — chính thức

officially recognized or confirmed; characterized by observance of conventional forms and ceremony; not casual or relaxed

  • We need to send a formal invitation to the ambassador. — Chúng tôi cần gửi một lời mời chính thức đến đại sứ. → Học chi tiết từ formal

stiff — cứng

An average person, usually male, of no particular distinction, skill, or education, often a working stiff or lucky stiff.

  • A Working Stiff's Manifesto: A Memoir of Thirty Jobs I Quit, Nine That Fired Me, and Three I Can't Remember was published in 2003. — cứng → Học chi tiết từ stiff

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng formal Dùng stiff
Nghĩa cốt lõi chính thức cứng
Gợi ý Chọn formal khi muốn nhấn sắc thái "chính thức". Chọn stiff khi muốn nhấn "cứng".

Câu hỏi thường gặp

formal hay stiff? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/formal · /tu-dien/stiff.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt