format (định dạng) và organize (sắp xếp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| format | organize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | định dạng | sắp xếp |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
format — định dạng
the way something is arranged, presented, or organized; the structure of a file or document; to arrange or prepare something in a particular way
- The video format is MP4, which is compatible with most devices. — Định dạng video là MP4, tương thích với hầu hết các thiết bị. → Học chi tiết từ format
organize — sắp xếp
to arrange, plan, or put in order; to form or establish a group, activity, or system
- She organized the conference to bring together experts from different fields. — Cô ấy tổ chức hội nghị để tập hợp các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau. → Học chi tiết từ organize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng format | Dùng organize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | định dạng | sắp xếp |
| Gợi ý | Chọn format khi muốn nhấn sắc thái "định dạng". | Chọn organize khi muốn nhấn "sắp xếp". |
Câu hỏi thường gặp
format hay organize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/format · /tu-dien/organize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt