previous (trước đây) và former (trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| previous | former | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trước đây | trước |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
previous — trước đây
existing or occurring before in time; earlier than something else
- I didn't enjoy the previous version of this software. — Tôi không thích phiên bản trước đây của phần mềm này. → Học chi tiết từ previous
former — trước
Previous.
- A former president; the former East Germany — trước → Học chi tiết từ former
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng previous | Dùng former |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trước đây | trước |
| Gợi ý | Chọn previous khi muốn nhấn sắc thái "trước đây". | Chọn former khi muốn nhấn "trước". |
Câu hỏi thường gặp
previous hay former? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/previous · /tu-dien/former.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt