foster (nuôi dưỡng) và neglect (bỏ mặc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| foster | neglect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nuôi dưỡng | bỏ mặc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
foster — nuôi dưỡng
to encourage or promote the development of something; to care for a child that is not your own, usually for a limited period
- The school fosters creativity by encouraging students to explore their interests. — Trường học khuyến khích sáng tạo bằng cách hỗ trợ học sinh khám phá những sở thích của họ. → Học chi tiết từ foster
neglect — bỏ mặc
to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected
- He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại. → Học chi tiết từ neglect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng foster | Dùng neglect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nuôi dưỡng | bỏ mặc |
| Gợi ý | Chọn foster khi muốn nhấn sắc thái "nuôi dưỡng". | Chọn neglect khi muốn nhấn "bỏ mặc". |
Câu hỏi thường gặp
foster hay neglect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/foster · /tu-dien/neglect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt