eword.vn </> .md

Phân biệt foster và promote

foster (nuôi dưỡng) và promote (quảng bá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

foster promote
Nghĩa tiếng Việt nuôi dưỡng quảng bá
Trình độ (CEFR) B1 B1

foster — nuôi dưỡng

to encourage or promote the development of something; to care for a child that is not your own, usually for a limited period

  • The school fosters creativity by encouraging students to explore their interests. — Trường học khuyến khích sáng tạo bằng cách hỗ trợ học sinh khám phá những sở thích của họ. → Học chi tiết từ foster

promote — quảng bá

to advance someone to a higher position or rank; to publicize or encourage the sale of something; to encourage or support an idea or activity

  • The company promoted her to manager after three years of excellent work. — Công ty đã nâng cô ấy lên vị trí quản lý sau ba năm làm việc xuất sắc. → Học chi tiết từ promote

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng foster Dùng promote
Nghĩa cốt lõi nuôi dưỡng quảng bá
Gợi ý Chọn foster khi muốn nhấn sắc thái "nuôi dưỡng". Chọn promote khi muốn nhấn "quảng bá".

Câu hỏi thường gặp

foster hay promote? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/foster · /tu-dien/promote.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt