freeze (sự đông vì lạnh) và seize (nắm lấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| freeze | seize | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đông vì lạnh | nắm lấy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
freeze — sự đông vì lạnh
Especially of a liquid, to become solid due to low temperature.
- The lake froze solid. — sự đông vì lạnh → Học chi tiết từ freeze
seize — nắm lấy
to take hold of something suddenly and forcefully; to take possession of something by legal authority or force; to take advantage of an opportunity quickly
- The police seized the illegal weapons during the raid. — Cảnh sát đã tịch thu những vũ khí bất hợp pháp trong cuộc đột kích. → Học chi tiết từ seize
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng freeze | Dùng seize |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đông vì lạnh | nắm lấy |
| Gợi ý | Chọn freeze khi muốn nhấn sắc thái "sự đông vì lạnh". | Chọn seize khi muốn nhấn "nắm lấy". |
Câu hỏi thường gặp
freeze hay seize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/freeze · /tu-dien/seize.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt