frequent (thường xuyên) và infrequent (ít xảy ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| frequent | infrequent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thường xuyên | ít xảy ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
frequent — thường xuyên
happening or occurring often; to visit or go to a place regularly
- She makes frequent trips to the countryside to visit her parents. — Cô ấy thường xuyên đi du lịch ra ngoài thành phố để thăm bố mẹ. → Học chi tiết từ frequent
infrequent — ít xảy ra
Từ infrequent thường dùng với nghĩa ít xảy ra.
- ... infrequent ... — Ví dụ với infrequent. → Học chi tiết từ infrequent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng frequent | Dùng infrequent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thường xuyên | ít xảy ra |
| Gợi ý | Chọn frequent khi muốn nhấn sắc thái "thường xuyên". | Chọn infrequent khi muốn nhấn "ít xảy ra". |
Câu hỏi thường gặp
frequent hay infrequent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/frequent · /tu-dien/infrequent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt