old (già) và fresh (tươi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| old | fresh | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | già | tươi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
old — già
having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern
- My grandfather is 85 years old. — Ông ngoại tôi 85 tuổi. → Học chi tiết từ old
fresh — tươi
A rush of water, along a river or onto the land; a flood.
- He followed the fresh hoofprints to find the deer. — tươi → Học chi tiết từ fresh
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng old | Dùng fresh |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | già | tươi |
| Gợi ý | Chọn old khi muốn nhấn sắc thái "già". | Chọn fresh khi muốn nhấn "tươi". |
Câu hỏi thường gặp
old hay fresh? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/old · /tu-dien/fresh.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt