eword.vn </> .md

Phân biệt old và fresh

old (già) và fresh (tươi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

old fresh
Nghĩa tiếng Việt già tươi
Trình độ (CEFR) A1 A2

old — già

having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern

fresh — tươi

A rush of water, along a river or onto the land; a flood.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng old Dùng fresh
Nghĩa cốt lõi già tươi
Gợi ý Chọn old khi muốn nhấn sắc thái "già". Chọn fresh khi muốn nhấn "tươi".

Câu hỏi thường gặp

old hay fresh? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/old · /tu-dien/fresh.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt