fresh (tươi) và tired (mệt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fresh | tired | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tươi | mệt |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
fresh — tươi
A rush of water, along a river or onto the land; a flood.
- He followed the fresh hoofprints to find the deer. — tươi → Học chi tiết từ fresh
tired — mệt
To become sleepy or weary.
- I tire of this book. — mệt → Học chi tiết từ tired
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fresh | Dùng tired |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tươi | mệt |
| Gợi ý | Chọn fresh khi muốn nhấn sắc thái "tươi". | Chọn tired khi muốn nhấn "mệt". |
Câu hỏi thường gặp
fresh hay tired? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fresh · /tu-dien/tired.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt