gentle (hiền lành) và friendly (thân mật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gentle | friendly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hiền lành | thân mật |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
gentle — hiền lành
A person of high birth.
- Stuart is a gentle man; he would never hurt you. — hiền lành → Học chi tiết từ gentle
friendly — thân mật
A game which is of no consequence in terms of ranking, betting etc.
- This match is merely a friendly, so don't worry too much about it. — thân mật → Học chi tiết từ friendly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gentle | Dùng friendly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hiền lành | thân mật |
| Gợi ý | Chọn gentle khi muốn nhấn sắc thái "hiền lành". | Chọn friendly khi muốn nhấn "thân mật". |
Câu hỏi thường gặp
gentle hay friendly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gentle · /tu-dien/friendly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt