eword.vn </> .md

Phân biệt gentle và friendly

gentle (hiền lành) và friendly (thân mật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

gentle friendly
Nghĩa tiếng Việt hiền lành thân mật
Trình độ (CEFR) B1 A1

gentle — hiền lành

A person of high birth.

friendly — thân mật

A game which is of no consequence in terms of ranking, betting etc.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng gentle Dùng friendly
Nghĩa cốt lõi hiền lành thân mật
Gợi ý Chọn gentle khi muốn nhấn sắc thái "hiền lành". Chọn friendly khi muốn nhấn "thân mật".

Câu hỏi thường gặp

gentle hay friendly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gentle · /tu-dien/friendly.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt