eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Gentle nghĩa là gì?

Gentle nghĩa là hiền lành

UK ˈdʒɛntl̩ · US ˈdʒɛntl̩

nounverbadjectiveTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

gentle — hiền lành.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈdʒɛntl̩/

English: A person of high birth.

Từ loại

  • noun
  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
Stuart is a gentle man; he would never hurt you. hiền lành
I felt something touch my shoulder; it was gentle and a little slimy. hiền lành
We had a gentle swim in the lake. hiền lành
The walks in this area have a gentle incline. hiền lành

Liên quan

Đồng nghĩa: friendly, kind, polite, respectful

Trái nghĩa: rude


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.