warm (ấm) và friendly (thân mật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| warm | friendly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ấm | thân mật |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
warm — ấm
having a fairly high temperature; showing kindness and affection; to make or become warmer
- It's a warm day today, so we can go to the beach. — Hôm nay là một ngày ấm áp, vì vậy chúng ta có thể đi biển. → Học chi tiết từ warm
friendly — thân mật
A game which is of no consequence in terms of ranking, betting etc.
- This match is merely a friendly, so don't worry too much about it. — thân mật → Học chi tiết từ friendly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng warm | Dùng friendly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ấm | thân mật |
| Gợi ý | Chọn warm khi muốn nhấn sắc thái "ấm". | Chọn friendly khi muốn nhấn "thân mật". |
Câu hỏi thường gặp
warm hay friendly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/warm · /tu-dien/friendly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt