front (cái trán) và last (khuôn giày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| front | last | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái trán | khuôn giày |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
front — cái trán
The foremost side of something or the end that faces the direction it normally moves.
- Officially it's a dry-cleaning shop, but everyone knows it's a front for the mafia. — cái trán → Học chi tiết từ front
last — khuôn giày
a wooden or plastic form used in the manufacture and repair of shoes, over which the shoe is fitted during production
- The shoemaker carefully shaped the leather over the wooden last. — Thợ làm giày cẩn thận nắn da trên khuôn giày bằng gỗ. → Học chi tiết từ last
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng front | Dùng last |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái trán | khuôn giày |
| Gợi ý | Chọn front khi muốn nhấn sắc thái "cái trán". | Chọn last khi muốn nhấn "khuôn giày". |
Câu hỏi thường gặp
front hay last? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/front · /tu-dien/last.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt