eword.vn </> .md

Last nghĩa là gì?

Last nghĩa là khuôn giày

UK /lɑːst/ · US /læst/

nounTrung cấp (B1)

Last nghĩa là khuôn giày. Phát âm IPA: /læst/.

Collocations — cụm đi với last

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Last (danh từ) là khuôn giày – một dụng cụ bằng gỗ hoặc nhựa dùng trong quá trình sản xuất và sửa chữa giày dép. Người thợ sẽ nắn da hoặc vải trên khuôn này để tạo hình dáng giày.

Cách dùng

  • Dùng trong ngành công nghiệp da giày và ngành may mặc
  • Có nhiều kích cỡ khác nhau tương ứng với các số giày khác nhau
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh sản xuất, sửa chữa hoặc bảo quản giày

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa
last (noun) khuôn giày
last (adj/adv) cuối cùng, lần cuối
lace dây giày
sole đế giày

Các từ này đều liên quan đến giày nhưng có ý nghĩa rất khác nhau.

Mẹo nhớ

Hãy liên tưởng last với lastly (cuối cùng) – khuôn giày là cốt cuối cùng/cơ sở cuối cùng của chiếc giày, mà giày được xây dựng xung quanh nó.

FAQ

Q: Làm sao để chọn khuôn giày phù hợp? A: Cần chọn khuôn giày phù hợp với kích cỡ và hình dáng bàn chân của người sẽ mang giày.

Q: Tại sao phải dùng khuôn giày? A: Khuôn giày giúp duy trì hình dáng, độ rộng và chiều dài của giày trong suốt quá trình sản xuất và sau khi sử dụng.

Câu hỏi thường gặp

last nghĩa là gì?

khuôn giày

last trong tiếng Việt là gì?

khuôn giày

What does "last" mean?

a wooden or plastic form used in the manufacture and repair of shoes, over which the shoe is fitted during production

Ví dụ câu với last?

The shoemaker carefully shaped the leather over the wooden last. — Thợ làm giày cẩn thận nắn da trên khuôn giày bằng gỗ.

Ví dụ câu với last?

Different shoe sizes require different lasts to ensure proper fit. — Các kích cỡ giày khác nhau cần các khuôn giày khác nhau để đảm bảo vừa vặn.