eword.vn </> .md

Phân biệt fruit và result

fruit (quả) và result (kết quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

fruit result
Nghĩa tiếng Việt quả kết quả
Trình độ (CEFR) A1

fruit — quả

The sweet or savoury product of a plant containing seeds, eaten as food; or the result or consequence of an action or effort

  • I eat fresh fruit every morning for breakfast. — Tôi ăn trái cây tươi mỗi sáng cho bữa sáng. → Học chi tiết từ fruit

result — kết quả

That which results; the conclusion or end to which any course or condition of things leads, or which is obtained by any process or operation; consequence or effect.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng fruit Dùng result
Nghĩa cốt lõi quả kết quả
Gợi ý Chọn fruit khi muốn nhấn sắc thái "quả". Chọn result khi muốn nhấn "kết quả".

Câu hỏi thường gặp

fruit hay result? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fruit · /tu-dien/result.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt