eword.vn </> .md

Phân biệt frustrate và please

frustrate (làm nản) và please (làm vui lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

frustrate please
Nghĩa tiếng Việt làm nản làm vui lòng
Trình độ (CEFR) B1 A1

frustrate — làm nản

to make someone feel annoyed, disappointed, or impatient; to prevent a plan or effort from succeeding

  • The slow internet connection frustrates me when I'm trying to work. — Kết nối internet chậm làm tôi rất nản khi đang làm việc. → Học chi tiết từ frustrate

please — làm vui lòng

To make happy or satisfy; to give pleasure to.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng frustrate Dùng please
Nghĩa cốt lõi làm nản làm vui lòng
Gợi ý Chọn frustrate khi muốn nhấn sắc thái "làm nản". Chọn please khi muốn nhấn "làm vui lòng".

Câu hỏi thường gặp

frustrate hay please? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/frustrate · /tu-dien/please.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt