satisfy (làm hài lòng) và fulfill (thực hiện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| satisfy | fulfill | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm hài lòng | thực hiện |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
satisfy — làm hài lòng
to provide or fulfill what is needed, wanted, or required; to make someone feel happy or content
- The restaurant's excellent service satisfied all the customers. — Dịch vụ tuyệt vời của nhà hàng đã làm hài lòng tất cả khách hàng. → Học chi tiết từ satisfy
fulfill — thực hiện
Từ fulfill thường dùng với nghĩa thực hiện.
- ... fulfill ... — Ví dụ với fulfill. → Học chi tiết từ fulfill
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng satisfy | Dùng fulfill |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm hài lòng | thực hiện |
| Gợi ý | Chọn satisfy khi muốn nhấn sắc thái "làm hài lòng". | Chọn fulfill khi muốn nhấn "thực hiện". |
Câu hỏi thường gặp
satisfy hay fulfill? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/satisfy · /tu-dien/fulfill.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt