period (kỷ) và full stop (dấu chấm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| period | full stop | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kỷ | dấu chấm |
period — kỷ
A length of time.
- There was a period of confusion following the announcement. — kỷ → Học chi tiết từ period
full stop — dấu chấm
Từ full stop thường dùng với nghĩa dấu chấm.
- ... full stop ... — Ví dụ với full stop. → Học chi tiết từ full stop
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng period | Dùng full stop |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kỷ | dấu chấm |
| Gợi ý | Chọn period khi muốn nhấn sắc thái "kỷ". | Chọn full stop khi muốn nhấn "dấu chấm". |
Câu hỏi thường gặp
period hay full stop? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/period · /tu-dien/full-stop.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt