full (đầy) và thorough (kỹ lưỡng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| full | thorough | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đầy | kỹ lưỡng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
full — đầy
Containing the maximum possible amount that can fit in the space available.
- The jugs were full to the point of overflowing. — đầy → Học chi tiết từ full
thorough — kỹ lưỡng
done or made with great attention to detail; complete and careful
- The doctor conducted a thorough examination before prescribing any medication. — Bác sĩ đã thực hiện một cuộc khám bệnh kỹ lưỡng trước khi kê đơn thuốc. → Học chi tiết từ thorough
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng full | Dùng thorough |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đầy | kỹ lưỡng |
| Gợi ý | Chọn full khi muốn nhấn sắc thái "đầy". | Chọn thorough khi muốn nhấn "kỹ lưỡng". |
Câu hỏi thường gặp
full hay thorough? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/full · /tu-dien/thorough.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt