instead (thay vì) và furthermore (hơn nữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| instead | furthermore | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thay vì | hơn nữa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
instead — thay vì
in place of someone or something; as an alternative
- I don't like coffee, so I'll have tea instead. — Tôi không thích cà phê, thay vào đó tôi sẽ uống trà. → Học chi tiết từ instead
furthermore — hơn nữa
In addition; besides; what's more; used to denote additional information.
- He skillfully took charge of the event, and furthermore, he stayed late after it to clean up. — hơn nữa → Học chi tiết từ furthermore
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng instead | Dùng furthermore |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thay vì | hơn nữa |
| Gợi ý | Chọn instead khi muốn nhấn sắc thái "thay vì". | Chọn furthermore khi muốn nhấn "hơn nữa". |
Câu hỏi thường gặp
instead hay furthermore? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/instead · /tu-dien/furthermore.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt