eword.vn </> .md

Phân biệt gain và profit

gain (đạt được) và profit (lợi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

gain profit
Nghĩa tiếng Việt đạt được lợi
Trình độ (CEFR) A2

gain — đạt được

to obtain or secure something desired; an increase in amount or value

profit — lợi

Total income or cash flow minus expenditures. The money or other benefit a non-governmental organization or individual receives in exchange for products and services sold at an advertised price.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng gain Dùng profit
Nghĩa cốt lõi đạt được lợi
Gợi ý Chọn gain khi muốn nhấn sắc thái "đạt được". Chọn profit khi muốn nhấn "lợi".

Câu hỏi thường gặp

gain hay profit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gain · /tu-dien/profit.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt