gain (đạt được) và profit (lợi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gain | profit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đạt được | lợi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
gain — đạt được
to obtain or secure something desired; an increase in amount or value
- She gained 5 kilos after the holiday. — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ. → Học chi tiết từ gain
profit — lợi
Total income or cash flow minus expenditures. The money or other benefit a non-governmental organization or individual receives in exchange for products and services sold at an advertised price.
- Reading such an enlightening book on the subject was of much profit to his studies. — lợi → Học chi tiết từ profit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gain | Dùng profit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đạt được | lợi |
| Gợi ý | Chọn gain khi muốn nhấn sắc thái "đạt được". | Chọn profit khi muốn nhấn "lợi". |
Câu hỏi thường gặp
gain hay profit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gain · /tu-dien/profit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt