gate (cổng) và passage (sự đi qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gate | passage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cổng | sự đi qua |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
gate — cổng
A doorlike structure outside a house.
- The gate in front of the railroad crossing went up after the train had passed. — cổng → Học chi tiết từ gate
passage — sự đi qua
Từ passage thường dùng với nghĩa sự đi qua.
- ... passage ... — Ví dụ với passage. → Học chi tiết từ passage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gate | Dùng passage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cổng | sự đi qua |
| Gợi ý | Chọn gate khi muốn nhấn sắc thái "cổng". | Chọn passage khi muốn nhấn "sự đi qua". |
Câu hỏi thường gặp
gate hay passage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gate · /tu-dien/passage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt