eword.vn </> .md

Phân biệt measure và gauge

measure (đo lường) và gauge (máy đo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

measure gauge
Nghĩa tiếng Việt đo lường máy đo
Trình độ (CEFR) A1

measure — đo lường

(noun) a unit or standard for determining size, amount, or degree; (verb) to determine the size, amount, or extent of something

  • We need to take measures to reduce carbon emissions. — Chúng ta cần thực hiện các biện pháp giảm khí thải carbon. → Học chi tiết từ measure

gauge — máy đo

Từ gauge thường dùng với nghĩa máy đo.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng measure Dùng gauge
Nghĩa cốt lõi đo lường máy đo
Gợi ý Chọn measure khi muốn nhấn sắc thái "đo lường". Chọn gauge khi muốn nhấn "máy đo".

Câu hỏi thường gặp

measure hay gauge? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/measure · /tu-dien/gauge.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt