practice (thực hành) và general practice (
So sánh nhanh
| practice | general practice | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hành |
practice — thực hành
Repetition of an activity to improve a skill.
- He will need lots of practice with the lines before he performs them. — thực hành → Học chi tiết từ practice
general practice — sự chữa trị đa khoa
Từ general practice thường dùng với nghĩa
- ... general practice ... — Ví dụ với general practice. → Học chi tiết từ general practice
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng practice | Dùng general practice |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực hành | |
| Gợi ý | Chọn practice khi muốn nhấn sắc thái "thực hành". | Chọn general practice khi muốn nhấn " |
Câu hỏi thường gặp
practice hay general practice? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/practice · /tu-dien/general-practice.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt