kind (loài giống) và generation (sự sinh ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| kind | generation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loài giống | sự sinh ra |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
kind — loài giống
A type, race or category; a group of entities that have common characteristics such that they may be grouped together.
- This is a strange kind of tobacco. — loài giống → Học chi tiết từ kind
generation — sự sinh ra
The fact of creating something, or bringing something into being; production, creation.
- This is the book of the generations of Adam - Genesis 5:1 — sự sinh ra → Học chi tiết từ generation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng kind | Dùng generation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loài giống | sự sinh ra |
| Gợi ý | Chọn kind khi muốn nhấn sắc thái "loài giống". | Chọn generation khi muốn nhấn "sự sinh ra". |
Câu hỏi thường gặp
kind hay generation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/kind · /tu-dien/generation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt