generous (hào phóng) và tight-fisted (chặt chẽ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| generous | tight-fisted | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hào phóng | chặt chẽ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
generous — hào phóng
willing to give and share, not selfish; kind and liberal in giving
- She is a generous person who always donates to charity. — Cô ấy là một người hào phóng, luôn quyên góp cho từ thiện. → Học chi tiết từ generous
tight-fisted — chặt chẽ
Từ tight-fisted thường dùng với nghĩa chặt chẽ.
- ... tight-fisted ... — Ví dụ với tight-fisted. → Học chi tiết từ tight-fisted
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng generous | Dùng tight-fisted |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hào phóng | chặt chẽ |
| Gợi ý | Chọn generous khi muốn nhấn sắc thái "hào phóng". | Chọn tight-fisted khi muốn nhấn "chặt chẽ". |
Câu hỏi thường gặp
generous hay tight-fisted? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/generous · /tu-dien/tight-fisted.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt