mild (nhẹ) và gentle (hiền lành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mild | gentle | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhẹ | hiền lành |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
mild — nhẹ
A relatively low-gravity beer, often with a dark colour; mild ale
- a mild man — nhẹ → Học chi tiết từ mild
gentle — hiền lành
A person of high birth.
- Stuart is a gentle man; he would never hurt you. — hiền lành → Học chi tiết từ gentle
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mild | Dùng gentle |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhẹ | hiền lành |
| Gợi ý | Chọn mild khi muốn nhấn sắc thái "nhẹ". | Chọn gentle khi muốn nhấn "hiền lành". |
Câu hỏi thường gặp
mild hay gentle? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mild · /tu-dien/gentle.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt