eword.vn </> .md

Phân biệt genuine và real

genuine (thực sự) và real (thực) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

genuine real
Nghĩa tiếng Việt thực sự thực
Trình độ (CEFR) B1 A1

genuine — thực sự

truly what it is said to be; authentic and not fake or false

  • This painting is a genuine Picasso, worth millions of dollars. — Bức tranh này là tác phẩm chân chính của Picasso, trị giá hàng triệu đô la. → Học chi tiết từ genuine

real — thực

A commodity; see realty.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng genuine Dùng real
Nghĩa cốt lõi thực sự thực
Gợi ý Chọn genuine khi muốn nhấn sắc thái "thực sự". Chọn real khi muốn nhấn "thực".

Câu hỏi thường gặp

genuine hay real? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/genuine · /tu-dien/real.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt