gesture (cử chỉ) và indication (sự chỉ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gesture | indication | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cử chỉ | sự chỉ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
gesture — cử chỉ
A movement of part of the body, especially the hands or head, made to express an idea or meaning; an action performed as a sign of goodwill or to achieve a particular effect.
- She made a dismissive gesture with her hand to indicate she wasn't interested. — Cô ấy vẫy tay một cách phớt lờ để chỉ rằng cô không quan tâm. → Học chi tiết từ gesture
indication — sự chỉ
Từ indication thường dùng với nghĩa sự chỉ.
- ... indication ... — Ví dụ với indication. → Học chi tiết từ indication
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gesture | Dùng indication |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cử chỉ | sự chỉ |
| Gợi ý | Chọn gesture khi muốn nhấn sắc thái "cử chỉ". | Chọn indication khi muốn nhấn "sự chỉ". |
Câu hỏi thường gặp
gesture hay indication? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gesture · /tu-dien/indication.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt