eword.vn </> .md

Gesture nghĩa là gì?

Gesture nghĩa là cử chỉ

UK /ˈdʒes.tʃər/ · US /ˈdʒes.tʃɚ/

nounverbTrung cấp (B1)

Gesture nghĩa là cử chỉ. Phát âm IPA: /ˈdʒes.tʃɚ/.

Collocations — cụm đi với gesture

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Gesture vừa là danh từ vừa là động từ, thường dùng để chỉ những hành động hoặc chuyển động của cơ thể (đặc biệt là tay, đầu, khuôn mặt) nhằm truyền đạt thông tin hoặc cảm xúc mà không dùng lời nói.

Gesture (noun)

  • Loại 1: Gesture vật lý (Physical gesture) – Chuyển động cơ thể nhằm giao tiếp:

    • Thumbs up (giơ ngón cái lên) – tán thành
    • Waving hand (vẫy tay) – chào, từ biệt
    • Nodding (gật đầu) – đồng ý
  • Loại 2: Gesture tượng trưng (Symbolic gesture) – Hành động mang ý nghĩa sâu sắc, thường thể hiện thái độ hoặc thiện chí:

    • A gesture of peace (cử chỉ hòa bình)
    • A gesture of support (biểu tượng của sự ủng hộ)

Gesture (verb)

Thể hiện hay ra hiệu qua cử chỉ cơ thể (thường không dùng lời nói):

  • She gestured at the door to tell him to leave. (Cô ấy chỉ vào cửa để bảo anh ta đi)
  • He gestured frantically to get our attention. (Anh ấy vẫy vùng để gọi sự chú ý của chúng tôi)

Phân biệt từ liên quan

Từ Khác biệt Ví dụ
Gesture Chuyển động cơ thể để giao tiếp, thường có ý định Making a welcoming gesture
Movement Bất kỳ chuyển động nào, không nhất thiết là giao tiếp The dancer's graceful movements
Signal Tín hiệu (có thể là âm thanh, ánh sáng, cử chỉ) nhằm truyền thông tin Traffic signals
Motion Sự chuyển động từ nơi này sang nơi khác The motion of the pendulum

Mẹo nhớ

"GES-TURE" → Hãy nhớ "gesture" như "jest" (trò đùa). Cả hai đều liên quan đến cách biểu đạt không dùng lời nói – gesture qua cử chỉ cơ thể, jest qua hành động hề khoá.

Cách ghi nhớ phát âm: /ˈdʒes.tʃər/ → Âm đầu giống từ "jet", rồi "-ture" như trong "picture".

Những cách dùng hay gặp

Empty gesture vs. Genuine gesture

  • Empty gesture: Hành động hình thức, không thực sự có ý nghĩa

    • His apology was just an empty gesture. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ là hình thức)
  • Genuine gesture: Hành động chân thành, thể hiện thiện ý thực sự

    • Donating to charity is a genuine gesture of kindness. (Quyên góp từ thiện là hành động tử tế chân thành)

Gesture language

Nhiều nền văn hóa có gesture language riêng:

  • Giơ ngón cái lên: OK ở phương Tây, nhưng x冒犯 ở một số nước Trung Đông
  • Gật đầu: Đồng ý ở Phương Tây, nhưng ở một số nơi có nghĩa không (đặc biệt ở Ấn Độ)

FAQ

Q: Có phải gesture luôn là hành động dùng tay không? A: Không. Gesture có thể liên quan đến bất kỳ phần cơ thể nào – khuôn mặt (ngoác mắt), cơ thể (quay lưng), thậm chí toàn bộ cách hành xử.

Q: "He gestured me to sit down" có đúng không? A: Có thể, nhưng cách tự nhiên hơn là:

  • He gestured for me to sit down. (ra hiệu cho tôi ngồi)
  • He gestured me to a seat. (chỉ tôi về phía ghế)

Q: Gesture có âm tinh không? A: Không nhất thiết. Gesture có thể là tích cực, ti消极, hoặc trung lập tùy theo bối cảnh.

Câu hỏi thường gặp

gesture nghĩa là gì?

cử chỉ

gesture trong tiếng Việt là gì?

cử chỉ

What does "gesture" mean?

A movement of part of the body, especially the hands or head, made to express an idea or meaning; an action performed as a sign of goodwill or to achieve a particular effect.

Ví dụ câu với gesture?

She made a dismissive gesture with her hand to indicate she wasn't interested. — Cô ấy vẫy tay một cách phớt lờ để chỉ rằng cô không quan tâm.

Ví dụ câu với gesture?

It was a kind gesture to bring flowers for your host. — Đó là một hành động tử tế khi mang hoa cho chủ nhân của bạn.