gesture (cử chỉ) và movement (sự chuyển động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gesture | movement | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cử chỉ | sự chuyển động |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
gesture — cử chỉ
A movement of part of the body, especially the hands or head, made to express an idea or meaning; an action performed as a sign of goodwill or to achieve a particular effect.
- She made a dismissive gesture with her hand to indicate she wasn't interested. — Cô ấy vẫy tay một cách phớt lờ để chỉ rằng cô không quan tâm. → Học chi tiết từ gesture
movement — sự chuyển động
Physical motion between points in space.
- I saw a movement in that grass on the hill. — sự chuyển động → Học chi tiết từ movement
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gesture | Dùng movement |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cử chỉ | sự chuyển động |
| Gợi ý | Chọn gesture khi muốn nhấn sắc thái "cử chỉ". | Chọn movement khi muốn nhấn "sự chuyển động". |
Câu hỏi thường gặp
gesture hay movement? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gesture · /tu-dien/movement.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt