receive (nhận) và get (được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| receive | get | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận | được |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
receive — nhận
to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you
- I received a letter from my friend yesterday. — Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua. → Học chi tiết từ receive
get — được
Offspring.
- I'm going to get a computer tomorrow from the discount store. — được → Học chi tiết từ get
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng receive | Dùng get |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận | được |
| Gợi ý | Chọn receive khi muốn nhấn sắc thái "nhận". | Chọn get khi muốn nhấn "được". |
Câu hỏi thường gặp
receive hay get? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/receive · /tu-dien/get.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt