eword.vn </> .md

Receive nghĩa là gì?

Receive nghĩa là nhận

UK /rɪˈsiːv/ · US /rɪˈsiv/

verbSơ cấp (A1)

Receive nghĩa là nhận. Phát âm IPA: /rɪˈsiv/.

Collocations — cụm đi với receive

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Receive là động từ chuyên dụng để diễn tả hành động tiếp nhận hay chấp nhận cái gì đó được gửi/trao/đưa đến cho bạn. Đây là động từ thụ động về bản chất (bạn là người nhận, không chủ động tìm kiếm).

Phân biệt với từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
receive Tiếp nhận cái được gửi đến I received a parcel.
accept Đồng ý chấp nhận Do you accept this offer?
get Lấy được (tổng quát hơn) I got a new phone.
take Cầm lấy (chủ động) Take this umbrella with you.

Các cách dùng phổ biến

1. Nhận vật thể cụ thể

  • "She received flowers on her birthday."
  • Dùng khi ai đó gửi/đưa thứ gì cho bạn.

2. Tiếp nhận thông tin/tin tức

  • "I received news that he was promoted."
  • Thường kèm với: receive information, news, message, a call

3. Đón/chào đón khách

  • "The president received foreign delegates."
  • Có cảm giác trang trọng, chính thức hơn.

4. Nhận thành tích/bằng cấp

  • "He received his PhD last year."

Lưu ý ngữ pháp

  • Hình thức: receive → received → received (động từ quy tắc)
  • Dạng -ing: receiving
  • Thường ở dạng bị động: "The package was received yesterday."
  • Không dùng "receive for": ❌ receive for a gift → ✓ receive a gift

Mẹo nhớ

"RE-CEIVE = RE(lại) + CEIVE(lấy)" → Bạn lại lấy (cái được gửi đến). So sánh: decipher (giải mã), perceive (nhận thức) — cùng gốc ceive = take/capture.

FAQ

Q: "Receive" và "accept" khác nhau như thế nào?

  • Receive: Bạn nhận được cái gì (động tác)
  • Accept: Bạn đồng ý với cái đó (thái độ)
    Ví dụ: "I received an invitation, but I didn't accept it." (Tôi nhận lời mời, nhưng không đồng ý tham dự.)

Q: Có dùng "receive" cho sự kiện diễn ra không? Không thường. Nói "I received a phone call" được, nhưng "I received the conference" thì sai. Dùng attend thay vì receive.

Câu hỏi thường gặp

receive nghĩa là gì?

nhận

receive trong tiếng Việt là gì?

nhận

What does "receive" mean?

to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you

Ví dụ câu với receive?

I received a letter from my friend yesterday. — Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua.

Ví dụ câu với receive?

The company received over 500 job applications this month. — Công ty đã tiếp nhận hơn 500 đơn xin việc trong tháng này.