Định nghĩa chi tiết
Receive là động từ chuyên dụng để diễn tả hành động tiếp nhận hay chấp nhận cái gì đó được gửi/trao/đưa đến cho bạn. Đây là động từ thụ động về bản chất (bạn là người nhận, không chủ động tìm kiếm).
Phân biệt với từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| receive | Tiếp nhận cái được gửi đến | I received a parcel. |
| accept | Đồng ý chấp nhận | Do you accept this offer? |
| get | Lấy được (tổng quát hơn) | I got a new phone. |
| take | Cầm lấy (chủ động) | Take this umbrella with you. |
Các cách dùng phổ biến
1. Nhận vật thể cụ thể
- "She received flowers on her birthday."
- Dùng khi ai đó gửi/đưa thứ gì cho bạn.
2. Tiếp nhận thông tin/tin tức
- "I received news that he was promoted."
- Thường kèm với: receive information, news, message, a call
3. Đón/chào đón khách
- "The president received foreign delegates."
- Có cảm giác trang trọng, chính thức hơn.
4. Nhận thành tích/bằng cấp
- "He received his PhD last year."
Lưu ý ngữ pháp
- Hình thức: receive → received → received (động từ quy tắc)
- Dạng -ing: receiving
- Thường ở dạng bị động: "The package was received yesterday."
- Không dùng "receive for": ❌ receive for a gift → ✓ receive a gift
Mẹo nhớ
"RE-CEIVE = RE(lại) + CEIVE(lấy)" → Bạn lại lấy (cái được gửi đến). So sánh: decipher (giải mã), perceive (nhận thức) — cùng gốc ceive = take/capture.
FAQ
Q: "Receive" và "accept" khác nhau như thế nào?
- Receive: Bạn nhận được cái gì (động tác)
- Accept: Bạn đồng ý với cái đó (thái độ)
Ví dụ: "I received an invitation, but I didn't accept it." (Tôi nhận lời mời, nhưng không đồng ý tham dự.)
Q: Có dùng "receive" cho sự kiện diễn ra không? Không thường. Nói "I received a phone call" được, nhưng "I received the conference" thì sai. Dùng attend thay vì receive.