eword.vn </> .md

Phân biệt large và gigantic

large (rộng) và gigantic (khổng lồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

large gigantic
Nghĩa tiếng Việt rộng khổng lồ
Trình độ (CEFR) A1

large — rộng

An old musical note, equal to two longas, four breves, or eight semibreves.

gigantic — khổng lồ

Từ gigantic thường dùng với nghĩa khổng lồ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng large Dùng gigantic
Nghĩa cốt lõi rộng khổng lồ
Gợi ý Chọn large khi muốn nhấn sắc thái "rộng". Chọn gigantic khi muốn nhấn "khổng lồ".

Câu hỏi thường gặp

large hay gigantic? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/large · /tu-dien/gigantic.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt