eword.vn </> .md

Phân biệt give và obtain

give (cho) và obtain (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

give obtain
Nghĩa tiếng Việt cho đạt được
Trình độ (CEFR) B1

give — cho

The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.

obtain — đạt được

to get or acquire something, especially by effort or request

  • She obtained a degree in Engineering from Cambridge University. — Cô ấy đã lấy được bằng cấp Kỹ thuật từ Đại học Cambridge. → Học chi tiết từ obtain

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng give Dùng obtain
Nghĩa cốt lõi cho đạt được
Gợi ý Chọn give khi muốn nhấn sắc thái "cho". Chọn obtain khi muốn nhấn "đạt được".

Câu hỏi thường gặp

give hay obtain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/give · /tu-dien/obtain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt