eword.vn </> .md

Phân biệt glimpse và view

glimpse (cái nhìn thoáng qua) và view (sự nhìn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

glimpse view
Nghĩa tiếng Việt cái nhìn thoáng qua sự nhìn
Trình độ (CEFR) B1 A2

glimpse — cái nhìn thoáng qua

a brief or partial view of something; to see something for a moment or incompletely

  • I caught a glimpse of her face in the crowd before she disappeared. — Tôi chỉ thoáng thấy khuôn mặt cô ấy trong đám đông rồi cô biến mất. → Học chi tiết từ glimpse

view — sự nhìn

(physical) Visual perception.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng glimpse Dùng view
Nghĩa cốt lõi cái nhìn thoáng qua sự nhìn
Gợi ý Chọn glimpse khi muốn nhấn sắc thái "cái nhìn thoáng qua". Chọn view khi muốn nhấn "sự nhìn".

Câu hỏi thường gặp

glimpse hay view? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/glimpse · /tu-dien/view.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt