Nghĩa và Cách Dùng
Glimpse có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, cả hai đều chỉ việc nhìn thấy cái gì một cách nhanh chóng, không đầy đủ, hoặc tình cờ.
Danh từ (Noun)
Chỉ một cái nhìn ngắn, thoáng qua, thường không đủ để thấy toàn bộ chi tiết.
- A glimpse of happiness = một thoáng hạnh phúc
- Get a glimpse of = có cơ hội nhìn thấy
Động từ (Verb)
Hành động nhìn thấy cái gì một cách nhanh chóng hoặc tình cờ.
- To glimpse something = thoáng thấy, thoáng nhìn
Phân Biệt Từ Tương Tự
| Từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| glimpse | Nhìn thoáng qua, không cố ý, ngắn | I glimpsed the bird before it flew away |
| glance | Nhìn nhanh, thường có ý định | She glanced at the clock |
| peek | Nhìn trộm, lén lút | He peeked through the door |
| stare | Nhìn chăm chú, lâu | Don't stare at strangers |
| gaze | Nhìn mầu mĩ, sâu sắc | She gazed at the sunset |
Mẹo Nhớ
GLIMPSE = Glance + Incomplete
Glimpse thường kết hợp với "catch": catch a glimpse là cụm rất phổ biến, có nghĩa là "tình cờ nhìn thấy". Hình dung bạn "bắt" được một cái nhìn khi nó lướt qua!
Các Cách Sử Dụng Thông Dụng
Catch a glimpse (bắt được một thoáng nhìn)
- I finally caught a glimpse of the aurora borealis. = Cuối cùng tôi cũng thoáng thấy cực quang.
A rare/brief/fleeting glimpse (một thoáng hếm/thoáng qua/phù du)
- This interview offers a rare glimpse into his private life. = Cuộc phỏng vấn này cung cấp một cái nhìn hiếm hoi vào cuộc sống riêng tư của anh ta.
Glimpse + preposition (at, into, through)
- Glimpse at: nhìn thoáng vào
- Glimpse into: có cái nhìn vào (thường dùng với từ trừu tượng)
- Glimpse through: nhìn xuyên qua
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q: Có phải "glimpse" luôn chỉ cái gì tích cực không? A: Không. Bạn có thể glimpse bất kỳ thứ gì (dương tính, âm tính, hay trung tính):
- I glimpsed a car accident on the highway. = Tôi thoáng thấy một tai nạn giao thông trên đường cao tốc.
Q: Sự khác biệt giữa "a glimpse of" và "a glimpse into" là gì? A:
- Glimpse of: nhìn thấy vật thể, khuôn mặt, cảnh vật cụ thể
- Glimpse into: cái nhìn hiểu biết về một tình huống, cuộc sống, lĩnh vực trừu tượng
Q: Có phải "glimpse" thích hợp cho các tình huống hình thức không? A: Có. Nó được dùng rất phổ biến trong báo chí, y học, khoa học:
- The study provides a glimpse into climate change effects. = Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn về tác động của biến đổi khí hậu.