eword.vn </> .md

Glimpse nghĩa là gì?

Glimpse nghĩa là cái nhìn thoáng qua

UK /ɡlɪmps/ · US /ɡlɪmps/

nounverbTrung cấp (B1)

Glimpse nghĩa là cái nhìn thoáng qua. Phát âm IPA: /ɡlɪmps/.

Collocations — cụm đi với glimpse

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa và Cách Dùng

Glimpse có thể dùng làm danh từ hoặc động từ, cả hai đều chỉ việc nhìn thấy cái gì một cách nhanh chóng, không đầy đủ, hoặc tình cờ.

Danh từ (Noun)

Chỉ một cái nhìn ngắn, thoáng qua, thường không đủ để thấy toàn bộ chi tiết.

  • A glimpse of happiness = một thoáng hạnh phúc
  • Get a glimpse of = có cơ hội nhìn thấy

Động từ (Verb)

Hành động nhìn thấy cái gì một cách nhanh chóng hoặc tình cờ.

  • To glimpse something = thoáng thấy, thoáng nhìn

Phân Biệt Từ Tương Tự

Từ Đặc điểm Ví dụ
glimpse Nhìn thoáng qua, không cố ý, ngắn I glimpsed the bird before it flew away
glance Nhìn nhanh, thường có ý định She glanced at the clock
peek Nhìn trộm, lén lút He peeked through the door
stare Nhìn chăm chú, lâu Don't stare at strangers
gaze Nhìn mầu mĩ, sâu sắc She gazed at the sunset

Mẹo Nhớ

GLIMPSE = Glance + Incomplete

Glimpse thường kết hợp với "catch": catch a glimpse là cụm rất phổ biến, có nghĩa là "tình cờ nhìn thấy". Hình dung bạn "bắt" được một cái nhìn khi nó lướt qua!

Các Cách Sử Dụng Thông Dụng

  1. Catch a glimpse (bắt được một thoáng nhìn)

    • I finally caught a glimpse of the aurora borealis. = Cuối cùng tôi cũng thoáng thấy cực quang.
  2. A rare/brief/fleeting glimpse (một thoáng hếm/thoáng qua/phù du)

    • This interview offers a rare glimpse into his private life. = Cuộc phỏng vấn này cung cấp một cái nhìn hiếm hoi vào cuộc sống riêng tư của anh ta.
  3. Glimpse + preposition (at, into, through)

    • Glimpse at: nhìn thoáng vào
    • Glimpse into: có cái nhìn vào (thường dùng với từ trừu tượng)
    • Glimpse through: nhìn xuyên qua

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Q: Có phải "glimpse" luôn chỉ cái gì tích cực không? A: Không. Bạn có thể glimpse bất kỳ thứ gì (dương tính, âm tính, hay trung tính):

  • I glimpsed a car accident on the highway. = Tôi thoáng thấy một tai nạn giao thông trên đường cao tốc.

Q: Sự khác biệt giữa "a glimpse of" và "a glimpse into" là gì? A:

  • Glimpse of: nhìn thấy vật thể, khuôn mặt, cảnh vật cụ thể
  • Glimpse into: cái nhìn hiểu biết về một tình huống, cuộc sống, lĩnh vực trừu tượng

Q: Có phải "glimpse" thích hợp cho các tình huống hình thức không? A: Có. Nó được dùng rất phổ biến trong báo chí, y học, khoa học:

  • The study provides a glimpse into climate change effects. = Nghiên cứu cung cấp một cái nhìn về tác động của biến đổi khí hậu.

Câu hỏi thường gặp

glimpse nghĩa là gì?

cái nhìn thoáng qua

glimpse trong tiếng Việt là gì?

cái nhìn thoáng qua

What does "glimpse" mean?

a brief or partial view of something; to see something for a moment or incompletely

Ví dụ câu với glimpse?

I caught a glimpse of her face in the crowd before she disappeared. — Tôi chỉ thoáng thấy khuôn mặt cô ấy trong đám đông rồi cô biến mất.

Ví dụ câu với glimpse?

From the train window, we glimpsed the mountains in the distance. — Từ cửa sổ tàu, chúng tôi thoáng thấy những ngọn núi ở xa.