go (sự đi) và turn (sự quay) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| go | turn | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đi | sự quay |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
go — sự đi
The act of going.
- It’s your go. — sự đi → Học chi tiết từ go
turn — sự quay
(heading) to make a non-linear physical movement.
- They say they can turn the parts in two days. — sự quay → Học chi tiết từ turn
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng go | Dùng turn |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đi | sự quay |
| Gợi ý | Chọn go khi muốn nhấn sắc thái "sự đi". | Chọn turn khi muốn nhấn "sự quay". |
Câu hỏi thường gặp
go hay turn? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/go · /tu-dien/turn.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt