task (nhiệm vụ) và goal (khung thành gồm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| task | goal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhiệm vụ | khung thành gồm |
task — nhiệm vụ
A piece of work done as part of one’s duties.
- The user killed the frozen task. — nhiệm vụ → Học chi tiết từ task
goal — khung thành gồm
A result that one is attempting to achieve.
- My lifelong goal is to get into a Hollywood movie. — khung thành gồm → Học chi tiết từ goal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng task | Dùng goal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhiệm vụ | khung thành gồm |
| Gợi ý | Chọn task khi muốn nhấn sắc thái "nhiệm vụ". | Chọn goal khi muốn nhấn "khung thành gồm". |
Câu hỏi thường gặp
task hay goal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/task · /tu-dien/goal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt