eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Goal nghĩa là gì?

Goal nghĩa là khung thành gồm

UK ɡɒʊl · US ɡɒʊl

nounverb

Nghĩa chính

goal — khung thành gồm.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɡɒʊl/

English: A result that one is attempting to achieve.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
My lifelong goal is to get into a Hollywood movie. khung thành gồm

Liên quan

Đồng nghĩa: ambition, aspiration, objective, purpose


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.