good (tốt) và great (lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| good | great | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tốt | lớn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
good — tốt
possessing or displaying moral virtue; of a high standard; giving satisfaction or pleasure
- This is a good movie. I really enjoyed it. — Đây là một bộ phim hay. Tôi thực sự thích nó. → Học chi tiết từ good
great — lớn
A person of major significance, accomplishment or acclaim.
- Newton and Einstein are two of the greats of the history of science. — lớn → Học chi tiết từ great
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng good | Dùng great |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tốt | lớn |
| Gợi ý | Chọn good khi muốn nhấn sắc thái "tốt". | Chọn great khi muốn nhấn "lớn". |
Câu hỏi thường gặp
good hay great? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/good · /tu-dien/great.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt