good (tốt) và moral (đạo đức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| good | moral | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tốt | đạo đức |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
good — tốt
possessing or displaying moral virtue; of a high standard; giving satisfaction or pleasure
- This is a good movie. I really enjoyed it. — Đây là một bộ phim hay. Tôi thực sự thích nó. → Học chi tiết từ good
moral — đạo đức
(of a narrative) The ethical significance or practical lesson.
- a candidate with strong morals — đạo đức → Học chi tiết từ moral
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng good | Dùng moral |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tốt | đạo đức |
| Gợi ý | Chọn good khi muốn nhấn sắc thái "tốt". | Chọn moral khi muốn nhấn "đạo đức". |
Câu hỏi thường gặp
good hay moral? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/good · /tu-dien/moral.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt