good (tốt) và wicked (xấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| good | wicked | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tốt | xấu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
good — tốt
possessing or displaying moral virtue; of a high standard; giving satisfaction or pleasure
- This is a good movie. I really enjoyed it. — Đây là một bộ phim hay. Tôi thực sự thích nó. → Học chi tiết từ good
wicked — xấu
Từ wicked thường dùng với nghĩa xấu.
- ... wicked ... — Ví dụ với wicked. → Học chi tiết từ wicked
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng good | Dùng wicked |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tốt | xấu |
| Gợi ý | Chọn good khi muốn nhấn sắc thái "tốt". | Chọn wicked khi muốn nhấn "xấu". |
Câu hỏi thường gặp
good hay wicked? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/good · /tu-dien/wicked.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt