govern (cai trị) và rule (phép tắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| govern | rule | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cai trị | phép tắc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
govern — cai trị
to control and manage the public affairs of a state, organization, or group; to exercise authority over; to influence or determine the course of something
- The prime minister governs the country according to the constitution. — Thủ tướng cai trị đất nước theo hiến pháp. → Học chi tiết từ govern
rule — phép tắc
A regulation, law, guideline.
- All participants must adhere to the rules. — phép tắc → Học chi tiết từ rule
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng govern | Dùng rule |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cai trị | phép tắc |
| Gợi ý | Chọn govern khi muốn nhấn sắc thái "cai trị". | Chọn rule khi muốn nhấn "phép tắc". |
Câu hỏi thường gặp
govern hay rule? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/govern · /tu-dien/rule.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt