stand (đứng) và grandstand (khán đài trong nhà thi đấu hoặc trong sân vận động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stand | grandstand | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đứng | khán đài trong nhà thi đấu hoặc trong sân vận động |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
stand — đứng
to be in an upright position on your feet; a place where someone stands or works; a structure for sitting or watching; a small shop or stall
- Please stand up when the teacher enters the classroom. — Hãy đứng dậy khi giáo viên vào lớp. → Học chi tiết từ stand
grandstand — khán đài trong nhà thi đấu hoặc trong sân vận động
Từ grandstand thường dùng với nghĩa khán đài trong nhà thi đấu hoặc trong sân vận động.
- ... grandstand ... — Ví dụ với grandstand. → Học chi tiết từ grandstand
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stand | Dùng grandstand |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đứng | khán đài trong nhà thi đấu hoặc trong sân vận động |
| Gợi ý | Chọn stand khi muốn nhấn sắc thái "đứng". | Chọn grandstand khi muốn nhấn "khán đài trong nhà thi đấu hoặc trong sân vận động". |
Câu hỏi thường gặp
stand hay grandstand? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stand · /tu-dien/grandstand.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt