eword.vn </> .md

Phân biệt grant và withhold

grant (cấp) và withhold (từ chối không làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

grant withhold
Nghĩa tiếng Việt cấp từ chối không làm
Trình độ (CEFR) B1

grant — cấp

to give or allow someone something, often formally or officially; a sum of money given by a government or organization for a specific purpose

  • The government granted him a visa to work in the country. — Chính phủ cấp cho anh ấy thị thực để làm việc trong nước. → Học chi tiết từ grant

withhold — từ chối không làm

Từ withhold thường dùng với nghĩa từ chối không làm.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng grant Dùng withhold
Nghĩa cốt lõi cấp từ chối không làm
Gợi ý Chọn grant khi muốn nhấn sắc thái "cấp". Chọn withhold khi muốn nhấn "từ chối không làm".

Câu hỏi thường gặp

grant hay withhold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/grant · /tu-dien/withhold.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt