eword.vn </> .md

Phân biệt grasp và seize

grasp (nắm) và seize (nắm lấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

grasp seize
Nghĩa tiếng Việt nắm nắm lấy
Trình độ (CEFR) B1 B1

grasp — nắm

to hold something firmly in your hand; to understand something

  • The child grasped her mother's hand tightly as they crossed the street. — Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ khi họ băng qua đường. → Học chi tiết từ grasp

seize — nắm lấy

to take hold of something suddenly and forcefully; to take possession of something by legal authority or force; to take advantage of an opportunity quickly

  • The police seized the illegal weapons during the raid. — Cảnh sát đã tịch thu những vũ khí bất hợp pháp trong cuộc đột kích. → Học chi tiết từ seize

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng grasp Dùng seize
Nghĩa cốt lõi nắm nắm lấy
Gợi ý Chọn grasp khi muốn nhấn sắc thái "nắm". Chọn seize khi muốn nhấn "nắm lấy".

Câu hỏi thường gặp

grasp hay seize? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/grasp · /tu-dien/seize.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt