yellow (vàng) và green (xanh lá cây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| yellow | green | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vàng | xanh lá cây |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
yellow — vàng
The colour of gold, butter, or a lemon; the colour obtained by mixing green and red light, or by subtracting blue from white light.
- 2012 March 2, Andrew Grice, "Yellow rebels take on Clegg over NHS 'betrayal'", The Independent — vàng → Học chi tiết từ yellow
green — xanh lá cây
Having the color of grass or leaves; the color between blue and yellow in the spectrum. Can also refer to environmentally friendly, or inexperienced/naive (slang).
- She wore a bright green dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lá cây sáng tới bữa tiệc. → Học chi tiết từ green
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng yellow | Dùng green |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vàng | xanh lá cây |
| Gợi ý | Chọn yellow khi muốn nhấn sắc thái "vàng". | Chọn green khi muốn nhấn "xanh lá cây". |
Câu hỏi thường gặp
yellow hay green? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/yellow · /tu-dien/green.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt