eword.vn </> .md

Phân biệt yellow và green

yellow (vàng) và green (xanh lá cây) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

yellow green
Nghĩa tiếng Việt vàng xanh lá cây
Trình độ (CEFR) A1 A1

yellow — vàng

The colour of gold, butter, or a lemon; the colour obtained by mixing green and red light, or by subtracting blue from white light.

green — xanh lá cây

Having the color of grass or leaves; the color between blue and yellow in the spectrum. Can also refer to environmentally friendly, or inexperienced/naive (slang).

  • She wore a bright green dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy xanh lá cây sáng tới bữa tiệc. → Học chi tiết từ green

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng yellow Dùng green
Nghĩa cốt lõi vàng xanh lá cây
Gợi ý Chọn yellow khi muốn nhấn sắc thái "vàng". Chọn green khi muốn nhấn "xanh lá cây".

Câu hỏi thường gặp

yellow hay green? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/yellow · /tu-dien/green.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt