eword.vn </> .md

Phân biệt handle và grip

handle (cầm) và grip (rãnh nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

handle grip
Nghĩa tiếng Việt cầm rãnh nhỏ
Trình độ (CEFR) A1

handle — cầm

(noun) a part of an object that is designed to be held or gripped in the hand; (verb) to touch, hold, or manage something, or to deal with a situation

  • Please handle the glass vase carefully when moving it. — Vui lòng xử lý cẩn thận chiếc bình thủy tinh khi di chuyển nó. → Học chi tiết từ handle

grip — rãnh nhỏ

Từ grip thường dùng với nghĩa rãnh nhỏ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng handle Dùng grip
Nghĩa cốt lõi cầm rãnh nhỏ
Gợi ý Chọn handle khi muốn nhấn sắc thái "cầm". Chọn grip khi muốn nhấn "rãnh nhỏ".

Câu hỏi thường gặp

handle hay grip? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/handle · /tu-dien/grip.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt