guarantee (bảo đảm) và promise (lời hứa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| guarantee | promise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bảo đảm | lời hứa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
guarantee — bảo đảm
a formal promise or legal agreement to give money back or replace/repair something if it is not satisfactory; to promise with confidence that something will happen
- This laptop comes with a two-year guarantee against manufacturing defects. — Chiếc laptop này đi kèm bảo hành hai năm chống lỗi sản xuất. → Học chi tiết từ guarantee
promise — lời hứa
An oath or affirmation; a vow
- if I make a promise, I always stick to it; he broke his promise — lời hứa → Học chi tiết từ promise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng guarantee | Dùng promise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bảo đảm | lời hứa |
| Gợi ý | Chọn guarantee khi muốn nhấn sắc thái "bảo đảm". | Chọn promise khi muốn nhấn "lời hứa". |
Câu hỏi thường gặp
guarantee hay promise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/guarantee · /tu-dien/promise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt